Đăng ký Đăng nhập
           
Tiếng việt   English   中国
DANH MỤC SẢN PHẨM
TIN TỨC MỚI
dịch vụ
TỶ GIÁ
AUD17329.25
CAD17621.47
CHF22903.98
DKK3556.75
EUR26788.49
GBP30323.35
HKD2889.18
INR351.59
JPY200.64
KRW20.3
KWD75032.06
MYR5545.35
NOK2691.52
RUB386.99
SAR6042.26
SEK2666.99
SGD16777.1
THB684.5
USD22680
Vietnam - Vietcombank
  Lượt truy cập: 878030
 
SẢN PHẨM ĐẶC TRƯNG
 
 
TOSHIBA IS3000DF-315A 1996
TOSHIBA IS3000DF-315A 1996
Mã sản phẩm : 90000
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
JSW J650EII 2000
JSW J650EII 2000
Mã sản phẩm : 80080
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
máy ép nhựa TOYO TM450G2
máy ép nhựa TOYO TM450G2
Mã sản phẩm : 80079
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
máy ép nhựa Kawaguchi KM100C
máy ép nhựa Kawaguchi KM100C
Mã sản phẩm : 80078
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
máy ép nhựa Nissei ES3000 2001
máy ép nhựa Nissei ES3000 2001
Mã sản phẩm : 80077
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
máy ép nhựa Nissei FE120S25ASE 1992
máy ép nhựa Nissei FE120S25ASE 1992
Mã sản phẩm : 80076
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
máy ép nhựa Nissei FE120S18A 1995
máy ép nhựa Nissei FE120S18A 1995
Mã sản phẩm : 80075
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
máy ép nhựa Nissei FE120S18A 1995
máy ép nhựa Nissei FE120S18A 1995
Mã sản phẩm : 80074
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
máy ép nhựa Toshiba ISF500SII (500ton)
máy ép nhựa Toshiba ISF500SII (500ton)
Mã sản phẩm : 80072
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
TOYO TU50
TOYO TU50
Mã sản phẩm : 80071
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
Meiki M-200C-DM 2000
Meiki M-200C-DM 2000
Mã sản phẩm : 80069
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
FANUC 100B
FANUC 100B
Mã sản phẩm : 80067
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
NISSEI FE210S50ASE 1991 - 1993
NISSEI FE210S50ASE 1991 - 1993
Mã sản phẩm : 80061
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
NISSEI FS260S71ASE
NISSEI FS260S71ASE
Mã sản phẩm : 80060
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
NISSEI FS210S50ASE
NISSEI FS210S50ASE
Mã sản phẩm : 80059
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
PORCHESON, PS960AM/MF118 10IN SCREEN
PORCHESON, PS960AM/MF118 10IN SCREEN
Mã sản phẩm : 78008
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
PORCHESON, PS860AM/MS210 8IN SCREEN
PORCHESON, PS860AM/MS210 8IN SCREEN
Mã sản phẩm : 78007
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
PORCHESON, PS660AM/MS210 8IN SCREEN
PORCHESON, PS660AM/MS210 8IN SCREEN
Mã sản phẩm : 78006
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
Bộ Điều Khiển TB118 - PS660AM
Bộ Điều Khiển TB118 - PS660AM
Mã sản phẩm : 70003
Giá: 13,500,000 VNÐ
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
PORCHESON, PS360AM/MS210, 8IN SCREEN
PORCHESON, PS360AM/MS210, 8IN SCREEN
Mã sản phẩm : 78005
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
BỘ ĐIỀU KHIỂN MIRLE MK-300 8IN SCREEN
BỘ ĐIỀU KHIỂN MIRLE MK-300 8IN SCREEN
Mã sản phẩm : 78002
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
BỘ ĐIỀU KHIỂN MIRLE MK-580 10IN SCREEN
BỘ ĐIỀU KHIỂN MIRLE MK-580 10IN SCREEN
Mã sản phẩm : 78001
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
MIRLE MX1-300 15IN TOUCH SCREEN (MAKE IN TAIWAN)
MIRLE MX1-300 15IN TOUCH SCREEN (MAKE IN TAIWAN)
Mã sản phẩm : 78000
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
thước tuyến tính Dạng trượt
thước tuyến tính Dạng trượt
Mã sản phẩm : 77001
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
thước tuyến tính Dạng Rút
thước tuyến tính Dạng Rút
Mã sản phẩm : 77000
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
máy định lượng màu tự động (máy bắn màu)
máy định lượng màu tự động (máy bắn màu)
Mã sản phẩm : 75017
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
máy trộn nhiều màu tự động
máy trộn nhiều màu tự động
Mã sản phẩm : 75018
Giá: 0 Call
[ Chi tiết ]   [ Liên hệ ]
 
51 Sản phẩmTrang : 1 2 [>] [>>]
NISSEI FS210S50ASE

Nhãn hiệu : NISSEI

Model : FS210S50ASE

Trọng lượng phun : 590g/ps

Trục vít : Ø 63mm

Kích thước thớt khuôn : 826mm X 826mm

Kích thước bắt khuôn : 572mm X 572mm

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Công suất động cơ : 40HP (30KW)

Kích thước máy (DxRxC) : 6m x 1.5m x 1.9m

Trọng lượng máy : 9.6ton

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

 

NISSEI FE210S50ASE 1991 - 1993

Nhãn hiệu : NISSEI

Model : FE210S50ASE

SX năm : 1991 - 1993

Trọng lượng phun : 590g/ps

Trục vít : Ø 63mm

Kích thước thớt khuôn : 826mm X 826mm

Kích thước bắt khuôn : 572mm X 572mm

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Công suất động cơ : 40HP (30KW)

Kích thước máy (DxRxC) : 6m x 1.5m x 1.9m

Trọng lượng máy : 9.6ton

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

 

thước tuyến tính Dạng Rút
thước tuyến tính KTC , thước điện trở KTC, bảo hành 12 tháng
thước tuyến tính Dạng trượt
thuớ tuyến tính dạng thượt
TOSHIBA IS3000DF-315A 1996
MÁY ÉP NHỰA TOSHIBA IS3000DF-315A
MÁY TRỘN MÀU NHỰA THÙNG ĐỨNG XC-HL
Name  Model  Capacity  Motor HP
立式混色机
Vertical Color Mixer
MÁY TRỘN MÀU THÙNG ĐỨNG 
XC-HL50KG  50KG  2HP 
XC-HL100KG  100KG  4HP 
XC-HL150KG  150KG  5.5HP 
XC-HL200KG  200KG  10HP 
XC-HL300KG  300KG  10HP 
PORCHESON, PS360AM/MS210, 8IN SCREEN
Bộ điều khiển cho máy ép phun nhựa: 
Hiệu : PORCHESON 
Model : PS360AM 
Màn Hình : MS210 , 8IN SCREEN
Nhiệt : 4 đoạn 
kênh áp : 01
kênh tốc : 01
ngõ In/Out : 24/24
PORCHESON, PS660AM/MS210 8IN SCREEN
Bộ điều khiển cho máy ép phun nhựa: 
Hiệu : PORCHESON 
Model : PS660AM 
Màn Hình : MS210 , 8IN SCREEN
Nhiệt : 4 đoạn 
kênh áp : 01
kênh tốc : 01
ngõ In/Out : 24/24

PORCHESON, PS860AM/MS210 8IN SCREEN

Bộ điều khiển cho máy ép phun nhựa: 

Hiệu : PORCHESON 
Model : PS860AM 
Màn Hình : MS210 , 8IN SCREEN
Nhiệt : 7 đoạn 
kênh áp : 2
kênh tốc : 1
ngõ In/Out : 26/28
máy ép nhựa TOYO TM450G2

Hiệu Máy - Maker ………………………………………. TOYO

Nhãn Hiệu - Model ……………………………………... TM450G2

Năm - Year ……………………………………………… 1990

Trục Vít – Screw Dia …………………………………… 75mm

Lọt Lòng Khuôn – Tie-bar Distance (HxV) ……………  855mm x 855mm

PHỄU XẤY NHỰA TIÊU CHUẨN MỚI
phễu xấy tiêu chuẩn 25kg - 400kg
MÁY HÚT NHỰA (AUTO LOADER) X300
MÁY HÚT NHỰA (AUTO LOADER) X300 
MÁY HÚT NHỰA (AUTO LOADER) X400
MÁY HÚT NHỰA (AUTO LOADER) X400
MÁY HÚT NHỰA (AUTO LOADER) X800
MÁY HÚT NHỰA (AUTO LOADER) X800
MÁY HÚT NHỰA CÔNG SUẤT LỚN XCAL
MÁY HÚT NHỰA CÔNG SUẤT LỚN 
MÁY HÚT NHỰA CHO NHIỀU PHỄU XẤY NHỰA X900
MÁY HÚT NHỰA CHO NHIỀU PHỄU XẤY NHỰA X900
MÁY HÚT BỘT NHỰA XC-XF
MÁY HÚT BỘT NHỰA
MÁY LÀM NÓNG KHUÔN BẰNG NƯỚC
MÁY LÀM NÓNG KHUÔN BẰNG NƯỚC
MÁY LÀM NÓNG KHUÔN BẰNG DẦU
MÁY LÀM NÓNG KHUÔN BẰNG DẦU 
BỘ ĐIỀU KHIỂN MIRLE MK-580 10IN SCREEN
Bộ điều khiển cho máy ép phun nhựa: 
Hiệu : MIRLE (MADE IN TAIWAN)
Model : MK-580 
Màn Hình : 10 IN 
Nhiệt : 8 đoạn 
kênh áp : 2
kênh tốc : 1
ngõ In/Out : 32/32 (mở rộng: 48/48 or 64/64)  
BỘ ĐIỀU KHIỂN MIRLE MK-300 8IN SCREEN
Bộ điều khiển cho máy ép phun nhựa: 
Hiệu : MIRLE (MADE IN TAIWAN)
Model : MK-300 
Màn Hình : 8 IN 
Nhiệt : 8 đoạn 
kênh áp : 2
kênh tốc : 1
ngõ In/Out : 32/32
Bộ Điều Khiển TB118 - PS660AM

Bộ điều khiển TC118 – PS660.

Có ba ngôn ngữ VIỆT – ANH – TRUNG.

Quản lý 4 đoạn nhiệt.

Có thể lưu trữ 999 nhóm chế độ khuôn mẫu khác nhau.

Tốc độ, áp lực của điện áp có thể theo dõi tự động mà không cần thêm ampe kế.

Cổng xuất tốc độ, áp lực 0 – 24Vdc hoặc 0 – 10Vdc.

Có 3 cổng vào thước tuyến tính, thước tuyến tính KÈM - thước tuyến tính BƠM – thước tuyến tính LÓI.

Nguồn vào DC24V, 27 cổng vào, 28 cổng ra, 10 cổng relay

Có thể thiết lập mật khẩu 6 số, để cải thiện sự an toàn thông tin được lưu trữ.

bảo hành 12 tháng

TOYO TU50

Nhãn hiệu : TOYO

Model : TU50

SX năm : 1994

Kích thước bắt khuôn : 310mm X 310mm

Màn hình : màu hình nguyên thủy

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Công suất động cơ : SERVO

Kích thước máy (DxRxC) : 3m2 X 1m3 X 1m5

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

 

NISSEI FS260S71ASE

Nhãn hiệu : NISSEI

Model : FS260S71ASE

SX năm : 12/1987

Kích thước giữa 2 trụ : 615mm X 615mm

Độ Dày / Mỏng khuôn : 265mm / 550mm

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Công suất động cơ : 40HP (30KW)

Kích thước máy (DxRxC) : 7.4m x 1.5m x 2.2m

Trọng lượng máy : 11.2ton

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

MÁY SÀN NHỰA
MÁY SÀN NHỰA 
máy ép nhựa Nissei FE120S18A 1995

MANUFACTURER : NISSEI

MODEL :FE120S18A

YEAR : 1995

SCREW DIA. : 45mm

CONTROLLER : NC9000F

INJECTION CAPACITY : 254cm3

INJECTION PRESSURE : 1,770kgf/cm2

CLAMP STROKE : 520mm

MIN. MOLD THICKNESS : 180mm

DAYLIGHT OPEN : 700mm

TIE BAR CLEARANCE : 410x410mm

PLATEN SIZE : 600x600mm

máy ép nhựa Nissei FE120S18A 1995

MANUFACTURER : NISSEI

MODEL :FE120S18A

YEAR : 1995

SCREW DIA. : 45mm

CONTROLLER : NC9000F

INJECTION CAPACITY : 254cm3

INJECTION PRESSURE : 1,770kgf/cm2

CLAMP STROKE : 520mm

MIN. MOLD THICKNESS : 180mm

DAYLIGHT OPEN : 700mm

TIE BAR CLEARANCE : 410x410mm

PLATEN SIZE : 600x600mm

máy ép nhựa Nissei FE120S25ASE 1992

MANUFACTURER : NISSEI

MODEL : FE120S25ASE

YEAR : 1992

SCREW DIA. : 45mm

CONTROLLER : NC8000F

INJECTION CAPACITY : 254cm3

INJECTION PRESSURE : 1,770kgf/cm2

CLAMP STROKE : 520mm

MIN. MOLD THICKNESS : 180mm

DAYLIGHT OPEN : 700mm

TIE BAR CLEARANCE : 410x410mm

PLATEN SIZE : 600x600mm

máy ép nhựa Nissei ES3000 2001

MANUFACTURER : NISSEI                                                                                                                                                                 

MODEL : ES3000-36E (140ton)  ELECTRIC MACHINE

YEAR : 2001

CONTROLLER : NC9300T (Language: Japanese/English/Chinese)

SCREW DIA. : 50mm

INJECTION CAPACITY : 353cm3/shot

MAX. INJECTION PRESSURE : 167MPa

MOLD THICKNESS : 200~480mm

CLAMP STROKE: 440mm

TIE BAR CLEARANCE : 510x510mm

PLATEN SIZE : 750x750mm

 

máy ép nhựa Kawaguchi KM100C

Hiệu Máy : KAWAGUCHI

Model : KM100C

Năm : 1990

Trục vít : 40mm

Kích thước xuống khuôn : 410mm X 410mm


MÀN HÌNH KRAUSS MAFFEI MC3F
Màn hình máy ép phun nhựa krauss maffei - MC3F , sản xuất : 1999
máy làm nóng khuôn
máy làm nóng khuôn
MÁY BẰM NHỰA LOẠI DAO NGANG XC-GP
MÁY BẰM NHỰA LOẠI DAO NGANG XC-GP
Máy Bằm Nhựa CÁCH ÂM XIECHENG
MÁY BẰM NHỰA LOẠI CÁCH ÂM
Phễu Xấy Nhựa châu âu mới
phễu xấy nhựa tiêu chuẩn châu âu : 20L - 2500L
Phễu Xấy nhựa 3 trong 1
phễu xấy 3 trong 1, hút nhựa - xấy nhựa - tách ẩm 
máy làm lạnh nước bằng trục vít 2 đầu
máy làm lạnh nước bằng trục vít 2 đầu
máy làm lạnh nước bằng quạt (Air Cooled Chiller)
máy làm lạnh nước bằng quạt , sử dụng cho khuôn mẫu.
FANUC 100B

Nhãn hiệu : FANUC

Model : 100B

Trọng lượng phun : 100g/ps

Trục vít : Ø 32mm

Kích thước bắt khuôn : 410mm X 410mm

Màn hình : màu hình nguyên thủy

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

MIRLE MX1-300 15IN TOUCH SCREEN (MAKE IN TAIWAN)
Bộ điều khiển cho máy ép phun nhựa: 
Hiệu : MIRLE (MADE IN TAIWAN)
Model : MX1-300 
Màn Hình : màn hình cảm ứng 15IN 
Nhiệt : 12 đoạn 
kênh D/A : 8
kênh A/D : 8
ngõ In/Out : 64/64, (mở rộng: 96/96 or 128/128)    
MÁY TRỘN MÀU DẠNG NGÀNG
máy trộn màu ngang 01
máy trộn màu tốc độ cao (có tính năng làm khô nhựa)
máy trộn màu tốc độ cao (có tính năng làm khô nhựa)
máy trộn màu loại lớn, có chức năng xấy nhựa
máy trộn màu loại lớn, có chức năng xấy nhựa
máy định lượng màu tự động (máy bắn màu)
máy định lượng màu tự động (máy bắn màu)
máy trộn nhiều màu tự động
máy trộn nhiều màu tự động  
máy làm lạnh nước bằng trục vít
máy làm lạnh nước bằng trục vít 
PORCHESON, PS960AM/MF118 10IN SCREEN

Bộ điều khiển cho máy ép phun nhựa: 

Hiệu : PORCHESON 
Model : PS960AM 
Màn Hình : MF118 , 10IN SCREEN
Nhiệt : 12 đoạn 
kênh D/A : 6
ngõ In/Out : 48/48
ngõ bơm : 6 bơm
tháp giãi nhiệt và làm mát nước
tháp giãi nhiệt và làm mát nước 
JSW J650EII 2000

Hiệu máy : JSW 

Model : J650EII

Năm : 2000

Trục vít : 92mm

Thể tích phun : 2825cm3

Lực kẹp khuôn : 650ton

Lọt lòng khuôn : 950 X 950mm

Meiki M-200C-DM 2000

Hiệu máy : Meiki

MODEL : M-200C-DM

SX năm : 2000

trục vít   : 55mm

trọng lượng nhựa : 20.1oz (560g/ps)

kích thước xuống khuôn :  615mm x 615mm

kích thước thớt khuôn : 850mm x 850mm

hành trình kèm : 770mm
khoãn mỡ tối đa  : 1000mm

độ Mỏng khuôn  : 230mm

Trọng Lượng Máy khoãn : 10000kg

Bộ Điều Khiển : VT-1000-II

máy ép nhựa Toshiba ISF500SII (500ton)

Hiệu máy : TOSHIBA

Model : ISF500SII-34B

SX năm : 1993

Trọng lượng ép : 62oz (1720gr/ps = 1.7kg)

Kích thước thớt khuôn : 1100mm X 1100mm

Kích thước xuống khuôn : 810mm X 810mm

 

 

 
 
 
  • Bộ Điều Khiển TB118 - PS660AM
  • KRAUSS MAFFEI MARATHON SERIES
  • MÀN HÌNH KRAUSS MAFFEI MC3F
  • NISSEI FE210S50ASE 1991 - 1993
  • Krauss Maffei KM150 700 C2
  • van Áp Tốc thủy lực 01
 

CÔNG TY TNHH MTV SX - TM - DV NHỰA THỊNH NGUYÊN

Địa Chỉ Công Ty : 6 Lê Thận, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, TP.HCM.VN

Địa Chỉ Chi Nhánh 01 : 1029 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP.HCM

Điện Thoại : (84.8) 62539918 - Fax : (84.8) 62539918

Di Động : 0909330668 (huy) or 0938330668 (tuyền)