Đăng ký Đăng nhập
           
Tiếng việt   English   中国
DANH MỤC SẢN PHẨM
TIN TỨC MỚI
dịch vụ
TỶ GIÁ
AUD17329.25
CAD17621.47
CHF22903.98
DKK3556.75
EUR26788.49
GBP30323.35
HKD2889.18
INR351.59
JPY200.64
KRW20.3
KWD75032.06
MYR5545.35
NOK2691.52
RUB386.99
SAR6042.26
SEK2666.99
SGD16777.1
THB684.5
USD22680
Vietnam - Vietcombank
  Lượt truy cập: 878082
 
 
 
Tên sản phẩm : TOYO TU50
Mã sản phẩm : 1950

Giá: 0 Call

Nhãn hiệu : TOYO

Model : TU50

SX năm : 1994

Kích thước bắt khuôn : 310mm X 310mm

Màn hình : màu hình nguyên thủy

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Công suất động cơ : SERVO

Kích thước máy (DxRxC) : 3m2 X 1m3 X 1m5

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

 


[ Chọn mua ]   [ Liên hệ ]

SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Hình ảnh Thông tin sản phẩm Giá

Hiệu Máy : NIIGATA , Nhãn Hiệu : NN75 , Trục Vít : 36mm , hành trình ép : 110mm , trọng lượng ép: 120g , Kích Thước Bắt Khuôn (DxR) : 360 X 360mm , Nguồn : 380volt , Hệ Điều Khiển : PLC Control nguyên thuỷ.

0 Call

Hiệu máy : KRAUSS MAFFEI
Model : 80-190 CD
SX năm : 1999
SERIAL NO: 84459
INTERNATIONAL SIZE: KM 190 CD/80
MADE IN GERMAN

0 Call

Nhãn hiệu : KRAUSS MAFFEI ;  Model : KM150 ;  SX năm : 2001 ;  Kích thước bắt khuôn : 500mm X 500mm

0 Call
Nissei FS210, 1991 0 Call
NISSEI FS210 1988 0 Call
NISSEI FS260S71ASE 1987 0 Call
NISSEI FE210 1991- 1993 0 Call

Nhãn hiệu : FANUC ;  Model : 100B ;  Trọng lượng phun : 100g/ps ;  Trục vít : Ø 32mm ;  Kích thước bắt khuôn : 410mm X 410mm ;  Màn hình : màu hình nguyên thủy ;  Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy ;  Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

0 Call

Hiệu máy : JSW ;  Model : JM650 - C5  ;  SX Năm : 1995  ;  Kích thước bắt khuôn (DxR) : 950mm X 950mm  ;  Độ dày / Mỏng khuôn : 450mm X 1000mm  ;  Hệ điều khiển : C5  ;  Kích thước máy (DxRxC): 9m5 X 2m3 X 2m4

0 Call

Hiệu máy : Meiki  ;  MODEL : M-200C-DM  ;  SX năm : 2000  ;  Trục vít : 55mm  ;  Trọng lượng nhựa : 20.1oz (560g/ps)  ;  kích thước xuống khuôn : 615mm x 615mm  ;  kích thước thớt khuôn : 850mm x 850mm  ;  Hành trình kèm : 770mm  ;  khoãn mỡ tối đa : 1000mm  ;  độ Mỏng khuôn : 230mm  ;  Trọng Lượng Máy khoãn : 10000kg  .

0 Call
SUMITOMO ULTRA100 1996 0 Call

Manufacturer: Toshiba
Model: ISF500
Year: 1993
Shot Size : 62oz
Platen Size : 43.5" x 43.5"
Tie Bar Spacing : 31.8" x 31.8

35,000 USD
máy ép nhựa Toshiba ISF500SII (500ton) 1993 0 Call
NISSEI NS40 1997 0 Call

MANUFACTURER : NISSEI

MODEL :FE120S18A

YEAR : 1995

SCREW DIA. : 45mm

CONTROLLER : NC9000F

INJECTION CAPACITY : 254cm3

INJECTION PRESSURE : 1,770kgf/cm2

CLAMP STROKE : 520mm

MIN. MOLD THICKNESS : 180mm

DAYLIGHT OPEN : 700mm

TIE BAR CLEARANCE : 410x410mm

PLATEN SIZE : 600x600mm

0 Call

MANUFACTURER : NISSEI

MODEL :FE120S18A

YEAR : 1995

SCREW DIA. : 45mm

CONTROLLER : NC9000F

TIE BAR CLEARANCE : 410x410mm

PLATEN SIZE : 600x600mm

0 Call

MANUFACTURER : NISSEI

MODEL : FE120S25ASE

YEAR : 1992

SCREW DIA. : 45mm

TIE BAR CLEARANCE : 410x410mm

0 Call

MANUFACTURER : NISSEI                                                                                                                                                                 

MODEL : ES3000-36E (140ton)  ELECTRIC MACHINE

YEAR : 2001

CONTROLLER : NC9300T (Language: Japanese/English/Chinese)

SCREW DIA. : 50mm

INJECTION CAPACITY : 353cm3/shot

MAX. INJECTION PRESSURE : 167MPa

MOLD THICKNESS : 200~480mm

CLAMP STROKE: 440mm

TIE BAR CLEARANCE : 510x510mm

PLATEN SIZE : 750x750mm

 

0 Call

Hiệu Máy : KAWAGUCHI ,  Model : KM100C ,  Năm : 1990 ,  Trục vít : 40mm ,  Kích thước xuống khuôn : 410mm X 410mm


0 Call

Hiệu Máy - Maker ………………………………………. TOYO

Nhãn Hiệu - Model ……………………………………... TM450G2

Năm - Year ……………………………………………… 1990

Trục Vít – Screw Dia …………………………………… 75mm

Lọt Lòng Khuôn – Tie-bar Distance (HxV) ……………  855mm x 855mm

 

0 Call
NIIGATA NN75 1988
Hiệu Máy : NIIGATA
Nhãn Hiệu : NN75
Trục Vít : Ø 36mm
Hành Trình Ép : 110mm
T
rọng Lượng Ép: 120g
Kích Thước Bắt Khuôn (DxR) : 360 X 360mm
Màn Hình : màn hình màu xanh nguyên thuỷ  
Nguồn : 380volt
Hệ Điều Khiển : PLC Control
KRAUSS MAFFEI MARATHON SERIES

Hiệu máy : KRAUSS MAFFEI

Model : 80-190 CD

SX năm : 1999

SERIAL NO: 84459

INTERNATIONAL SIZE: KM 190 CD/80

MADE IN GERMANY

Công suất động cơ : 15HP

Kích thước bắt khuôn : 355mm X 355mm


Krauss Maffei KM150 700 C2

Nhãn hiệu : KRAUSS MAFFEI

Model : KM150

SX năm : 2001

Kích thước bắt khuôn : 500mm X 500mm

Chiều dài mở kèm : 600mm

Khoãn cách giữa 2 thớt kèm nhỏ nhất : 300mm

Khoãn cách giữa 2 thớt kèm tối đa : 900mm

Chiều dài lói sản phẩm : 150mm

Kích thước máy (DxRxC) : 4.5m X 1m5 X 2m

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt, hệ điều khiển nguyên bản MC4

Trọng lượng máy : 6000kg

NISSEI FS210S12ASE

Nhãn hiệu : NISSEI

Model : FS210S50ASE

SX năm : 1991

Trọng lượng phun : 562g/ps

Trục vít : Ø 50mm

Kích thước thớt khuôn : 826mm X 826mm

Kích thước giữa 2 trụ : 572mm X 572mm

NISSEI FS210S50ASE

Nhãn hiệu : NISSEI

Model : FS210S50ASE

Trọng lượng phun : 590g/ps

Trục vít : Ø 63mm

Kích thước thớt khuôn : 826mm X 826mm

Kích thước bắt khuôn : 572mm X 572mm

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Công suất động cơ : 40HP (30KW)

Kích thước máy (DxRxC) : 6m x 1.5m x 1.9m

Trọng lượng máy : 9.6ton

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

 

NISSEI FS260S71ASE

Nhãn hiệu : NISSEI

Model : FS260S71ASE

SX năm : 12/1987

Kích thước giữa 2 trụ : 615mm X 615mm

Độ Dày / Mỏng khuôn : 265mm / 550mm

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Công suất động cơ : 40HP (30KW)

Kích thước máy (DxRxC) : 7.4m x 1.5m x 2.2m

Trọng lượng máy : 11.2ton

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

NISSEI FE210S50ASE 1991 - 1993

Nhãn hiệu : NISSEI

Model : FE210S50ASE

SX năm : 1991 - 1993

Trọng lượng phun : 590g/ps

Trục vít : Ø 63mm

Kích thước thớt khuôn : 826mm X 826mm

Kích thước bắt khuôn : 572mm X 572mm

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Công suất động cơ : 40HP (30KW)

Kích thước máy (DxRxC) : 6m x 1.5m x 1.9m

Trọng lượng máy : 9.6ton

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

 

FANUC 100B

Nhãn hiệu : FANUC

Model : 100B

Trọng lượng phun : 100g/ps

Trục vít : Ø 32mm

Kích thước bắt khuôn : 410mm X 410mm

Màn hình : màu hình nguyên thủy

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

JSW JM650 - C5

Hiệu máy : JSW

Model : JM650 - C5

SX Năm : 1995

Kích thước bắt khuôn (DxR) : 950mm X 950mm

Độ dày / Mỏng khuôn : 450mm X 1000mm

Hệ điều khiển : C5

Kích thước máy (DxRxC): 9m5 X 2m3 X 2m4

Meiki M-200C-DM 2000

Hiệu máy : Meiki

MODEL : M-200C-DM

SX năm : 2000

trục vít   : 55mm

trọng lượng nhựa : 20.1oz (560g/ps)

kích thước xuống khuôn :  615mm x 615mm

kích thước thớt khuôn : 850mm x 850mm

hành trình kèm : 770mm
khoãn mỡ tối đa  : 1000mm

độ Mỏng khuôn  : 230mm

Trọng Lượng Máy khoãn : 10000kg

Bộ Điều Khiển : VT-1000-II

SUMITOMO ULTRA100
SUMITOMO ULTRA100 - 1996
Toshiba ISF500SII (500ton)

Manufacturer: Toshiba
Model: ISF500SII 
Year: 1993
Shot Size : 62oz
Platen Size : 43.5" x 43.5"
Tie Bar Spacing : 31.8" x 31.8"
Min Mold Height : 15.8"
Max Mold Height : 39.3"
Max Daylight : 55.1"
Condition .. Excellent running machine.

máy ép nhựa Toshiba ISF500SII (500ton)

Hiệu máy : TOSHIBA

Model : ISF500SII-34B

SX năm : 1993

Trọng lượng ép : 62oz (1720gr/ps = 1.7kg)

Kích thước thớt khuôn : 1100mm X 1100mm

Kích thước xuống khuôn : 810mm X 810mm

 

 

NISSEI NS40 1997

Nhãn hiệu : NISSEI

Model : NS40

SX năm : 1997

Trọng lượng phun : 55g/ps

Trục vít : Ø 28mm

Kích thước bắt khuôn : 310mm X 310mm

Công suất động cơ : 7.5HP

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

máy ép nhựa Nissei FE120S18A 1995

MANUFACTURER : NISSEI

MODEL :FE120S18A

YEAR : 1995

SCREW DIA. : 45mm

CONTROLLER : NC9000F

INJECTION CAPACITY : 254cm3

INJECTION PRESSURE : 1,770kgf/cm2

CLAMP STROKE : 520mm

MIN. MOLD THICKNESS : 180mm

DAYLIGHT OPEN : 700mm

TIE BAR CLEARANCE : 410x410mm

PLATEN SIZE : 600x600mm

máy ép nhựa Nissei FE120S18A 1995

MANUFACTURER : NISSEI

MODEL :FE120S18A

YEAR : 1995

SCREW DIA. : 45mm

CONTROLLER : NC9000F

INJECTION CAPACITY : 254cm3

INJECTION PRESSURE : 1,770kgf/cm2

CLAMP STROKE : 520mm

MIN. MOLD THICKNESS : 180mm

DAYLIGHT OPEN : 700mm

TIE BAR CLEARANCE : 410x410mm

PLATEN SIZE : 600x600mm

máy ép nhựa Nissei FE120S25ASE 1992

MANUFACTURER : NISSEI

MODEL : FE120S25ASE

YEAR : 1992

SCREW DIA. : 45mm

CONTROLLER : NC8000F

INJECTION CAPACITY : 254cm3

INJECTION PRESSURE : 1,770kgf/cm2

CLAMP STROKE : 520mm

MIN. MOLD THICKNESS : 180mm

DAYLIGHT OPEN : 700mm

TIE BAR CLEARANCE : 410x410mm

PLATEN SIZE : 600x600mm

máy ép nhựa Nissei ES3000 2001

MANUFACTURER : NISSEI                                                                                                                                                                 

MODEL : ES3000-36E (140ton)  ELECTRIC MACHINE

YEAR : 2001

CONTROLLER : NC9300T (Language: Japanese/English/Chinese)

SCREW DIA. : 50mm

INJECTION CAPACITY : 353cm3/shot

MAX. INJECTION PRESSURE : 167MPa

MOLD THICKNESS : 200~480mm

CLAMP STROKE: 440mm

TIE BAR CLEARANCE : 510x510mm

PLATEN SIZE : 750x750mm

 

máy ép nhựa Kawaguchi KM100C

Hiệu Máy : KAWAGUCHI

Model : KM100C

Năm : 1990

Trục vít : 40mm

Kích thước xuống khuôn : 410mm X 410mm


máy ép nhựa TOYO TM450G2

Hiệu Máy - Maker ………………………………………. TOYO

Nhãn Hiệu - Model ……………………………………... TM450G2

Năm - Year ……………………………………………… 1990

Trục Vít – Screw Dia …………………………………… 75mm

Lọt Lòng Khuôn – Tie-bar Distance (HxV) ……………  855mm x 855mm

 
 
  • Bộ Điều Khiển TB118 - PS660AM
  • KRAUSS MAFFEI MARATHON SERIES
  • MÀN HÌNH KRAUSS MAFFEI MC3F
  • NISSEI FE210S50ASE 1991 - 1993
  • Krauss Maffei KM150 700 C2
  • van Áp Tốc thủy lực 01
 

CÔNG TY TNHH MTV SX - TM - DV NHỰA THỊNH NGUYÊN

Địa Chỉ Công Ty : 6 Lê Thận, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, TP.HCM.VN

Địa Chỉ Chi Nhánh 01 : 1029 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP.HCM

Điện Thoại : (84.8) 62539918 - Fax : (84.8) 62539918

Di Động : 0909330668 (huy) or 0938330668 (tuyền)